多通道的 đa thông đạo đích Hán Việt: đa thông đạo đích Tổng quan kênh bội Cấu tạo: 多 (đa) + 通 (thông) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtđa thông đạo đíchCấu tạo多 + 通 + 道 + 的 · đa + thông + đạo + đích nghĩa thành phần: đa + thông + đạo + đích Nghĩa ViệtCihui kênh bội