多道程序 duō dào chéng xù · đa đạo trình tự Hán Việt: đa đạo trình tự · Pinyin: duō dào chéng xù Tổng quan đa chương trình Cấu tạo: 多 (đa) + 道 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinduō dào chéng xùHán Việtđa đạo trình tựCấu tạo多 + 道 + 程 + 序 · đa + đạo + trình + tự nghĩa thành phần: đa + đạo + trình + tự Nghĩa ViệtCihui đa chương trình