多遺憾啊 đa di hám a Hán Việt: đa di hám a Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 遺 (di) + 憾 (hám) + 啊 (a)Hán Việtđa di hám aCấu tạo多 + 遺 + 憾 + 啊 · đa + di + hám + a nghĩa thành phần: đa + di + hám + a Nghĩa EngCihui What pity ...!...