多邊形的 đa biên hình đích Hán Việt: đa biên hình đích Tổng quan (toán học) nhiều cạnh, đa giác Cấu tạo: 多 (đa) + 邊 (biên) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtđa biên hình đíchCấu tạo多 + 邊 + 形 + 的 · đa + biên + hình + đích nghĩa thành phần: đa + biên + hình + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) nhiều cạnh, đa giác