多邊會談 đa biên hội đàm Hán Việt: đa biên hội đàm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 邊 (biên) + 會 (hội) + 談 (đàm)Hán Việtđa biên hội đàmCấu tạo多 + 邊 + 會 + 談 · đa + biên + hội + đàm nghĩa thành phần: đa + biên + hội + đàm Nghĩa EngCihui 多邊會談 uōbiān huìtán n. multilateral talks