多邊貿易
đa biên mậu dịch
Hán Việt: đa biên mậu dịch · Pinyin: duō biān mào yì
Tổng quan
mậu dịch nhiều phía
Nghĩa
Việt
- Cihui mậu dịch nhiều phía
- Cihui mậu dịch nhiều phía。指有三個以上的國家相互進行的貿易。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上的國家之間,為保持貿易收支平衡,所進行的貿易。如:「兩國正積極進行多邊貿易。」
Eng
- Cihui 多邊貿易 uōbiān màoyì n. multilateralism