多部存取 đa bộ tồn thủ Hán Việt: đa bộ tồn thủ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 部 (bộ) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Hán Việtđa bộ tồn thủCấu tạo多 + 部 + 存 + 取 · đa + bộ + tồn + thủ nghĩa thành phần: đa + bộ + tồn + thủ Nghĩa EngCihui 多部存取 uōbù cún-qǔ n. multi-access