多重向量 đa trọng hướng lượng Hán Việt: đa trọng hướng lượng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 重 (trọng) + 向 (hướng) + 量 (lượng)Hán Việtđa trọng hướng lượngCấu tạo多 + 重 + 向 + 量 · đa + trọng + hướng + lượng nghĩa thành phần: đa + trọng + hướng + lượng Nghĩa EngCihui multivector