多重回歸 đa trọng hồi quy Hán Việt: đa trọng hồi quy Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 重 (trọng) + 回 (hồi) + 歸 (quy)Hán Việtđa trọng hồi quyCấu tạo多 + 重 + 回 + 歸 · đa + trọng + hồi + quy nghĩa thành phần: đa + trọng + hồi + quy Nghĩa EngCihui 多重回歸 uōchóng huíguī n. <math.> multiple regression