多重尋址 đa trọng tầm chỉ Hán Việt: đa trọng tầm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 重 (trọng) + 尋 (tầm) + 址 (chỉ)Hán Việtđa trọng tầm chỉCấu tạo多 + 重 + 尋 + 址 · đa + trọng + tầm + chỉ nghĩa thành phần: đa + trọng + tầm + chỉ Nghĩa EngCihui multiaddressing