多重規劃 đa trọng quy hoạch Hán Việt: đa trọng quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 重 (trọng) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việtđa trọng quy hoạchCấu tạo多 + 重 + 規 + 劃 · đa + trọng + quy + hoạch nghĩa thành phần: đa + trọng + quy + hoạch Nghĩa EngCihui 多重規劃 uōchóng guīhuà n. multiproject