多量程的 đa lượng trình đích Hán Việt: đa lượng trình đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 量 (lượng) + 程 (trình) + 的 (đích)Hán Việtđa lượng trình đíchCấu tạo多 + 量 + 程 + 的 · đa + lượng + trình + đích nghĩa thành phần: đa + lượng + trình + đích Nghĩa EngCihui multirange