多金屬結核 duō jīn shǔ jié hé · đa kim chúc kết hạch Hán Việt: đa kim chúc kết hạch · Pinyin: duō jīn shǔ jié hé Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 結 (kết) + 核 (hạch)Pinyinduō jīn shǔ jié héHán Việtđa kim chúc kết hạchCấu tạo多 + 金 + 屬 + 結 + 核 · đa + kim + chúc + kết + hạch nghĩa thành phần: đa + kim + chúc + kết + hạch