多鉤長線 đa câu trường tuyến Hán Việt: đa câu trường tuyến Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 鉤 (câu) + 長 (trường) + 線 (tuyến)Hán Việtđa câu trường tuyếnCấu tạo多 + 鉤 + 長 + 線 · đa + câu + trường + tuyến nghĩa thành phần: đa + câu + trường + tuyến Nghĩa EngCihui longline