多針紐亞目 đa châm nữu á mục Hán Việt: đa châm nữu á mục Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 針 (châm) + 紐 (nữu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđa châm nữu á mụcCấu tạo多 + 針 + 紐 + 亞 + 目 · đa + châm + nữu + á + mục nghĩa thành phần: đa + châm + nữu + á + mục Nghĩa EngCihui Polystylifera