多鈕釦的 đa nữu khẩu đích Hán Việt: đa nữu khẩu đích Tổng quan có nhiều khuy, giống cái khuy Cấu tạo: 多 (đa) + 鈕 (nữu) + 釦 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtđa nữu khẩu đíchCấu tạo多 + 鈕 + 釦 + 的 · đa + nữu + khẩu + đích nghĩa thành phần: đa + nữu + khẩu + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều khuy, giống cái khuy