多聞強記

duō wén qiáng jì đa văn cường kí

Hán Việt: đa văn cường kí · Pinyin: duō wén qiáng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (văn) + (cường) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闻:见闻。形容知识丰富,记忆力强。
  • Tân Hoa Tự Điển 闻见闻。形容知识丰富,记忆力强。