多隔擔子 đa cách đam tử Hán Việt: đa cách đam tử Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 隔 (cách) + 擔 (đam) + 子 (tử)Hán Việtđa cách đam tửCấu tạo多 + 隔 + 擔 + 子 · đa + cách + đam + tử nghĩa thành phần: đa + cách + đam + tử Nghĩa EngCihui phragmobasidium