多青草地 đa thanh thảo địa Hán Việt: đa thanh thảo địa Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 青 (thanh) + 草 (thảo) + 地 (địa)Hán Việtđa thanh thảo địaCấu tạo多 + 青 + 草 + 地 · đa + thanh + thảo + địa nghĩa thành phần: đa + thanh + thảo + địa Nghĩa EngCihui lushly