多面人格 đa diện nhân cách Hán Việt: đa diện nhân cách Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 面 (diện) + 人 (nhân) + 格 (cách)Hán Việtđa diện nhân cáchCấu tạo多 + 面 + 人 + 格 · đa + diện + nhân + cách nghĩa thành phần: đa + diện + nhân + cách Nghĩa EngCihui 多面人格 uōmiàn réngé n. multiple personality