多音節詞

duō yīn jié cí đa âm tiết từ

Hán Việt: đa âm tiết từ · Pinyin: duō yīn jié cí

Tổng quan

từ đa âm tiết | từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ từ đa âm tiết。由三個以上的漢字組成的詞。

Cấu tạo: (đa) + (âm) + (tiết) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đa âm tiết | từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ từ đa âm tiết。由三個以上的漢字組成的詞。

Eng

  • CC-CEDICT polysyllabic word|Chinese word made up of three or more characters
  • Cihui polysyllabic word; Chinese word made up of three or more characters