多音節語

đa âm tiết ngữ

Hán Việt: đa âm tiết ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (âm) + (tiết) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多音節語 uōyīnjiéyǔ n. <lg.> polysyllabic word