多項相關 đa hạng tương quan Hán Việt: đa hạng tương quan Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 項 (hạng) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việtđa hạng tương quanCấu tạo多 + 項 + 相 + 關 · đa + hạng + tương + quan nghĩa thành phần: đa + hạng + tương + quan Nghĩa EngCihui 多項相關 uōxiàng xiāngguān n. multiple correlation