多頭政治

đa đầu chánh trì

Hán Việt: đa đầu chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (đầu) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多頭政治 uōtóu zhèngzhì n. polyarchy

ja

  • JMdict polyarchy