多頭買權 duō tóu mǎi quán · đa đầu mãi quyền Hán Việt: đa đầu mãi quyền · Pinyin: duō tóu mǎi quán Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 頭 (đầu) + 買 (mãi) + 權 (quyền)Pinyinduō tóu mǎi quánHán Việtđa đầu mãi quyềnCấu tạo多 + 頭 + 買 + 權 · đa + đầu + mãi + quyền nghĩa thành phần: đa + đầu + mãi + quyền