多項式的 đa hạng thức đích Hán Việt: đa hạng thức đích Tổng quan đa thức Cấu tạo: 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtđa hạng thức đíchCấu tạo多 + 項 + 式 + 的 · đa + hạng + thức + đích nghĩa thành phần: đa + hạng + thức + đích Nghĩa ViệtCihui đa thức