多項選擇題 đa hạng tuyển trạch đề Hán Việt: đa hạng tuyển trạch đề Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 項 (hạng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 題 (đề)Hán Việtđa hạng tuyển trạch đềCấu tạo多 + 項 + 選 + 擇 + 題 · đa + hạng + tuyển + trạch + đề nghĩa thành phần: đa + hạng + tuyển + trạch + đề Nghĩa EngCihui 多項選擇題 uōxiàng xuǎnzétí n. multiple-choice question M:²dào