多餐少食 đa xan thiểu thực Hán Việt: đa xan thiểu thực Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 餐 (xan) + 少 (thiểu) + 食 (thực)Hán Việtđa xan thiểu thựcCấu tạo多 + 餐 + 少 + 食 · đa + xan + thiểu + thực nghĩa thành phần: đa + xan + thiểu + thực Nghĩa EngCihui 多餐少食 uōcān-shǎoshí v.p. have many meals but little food at each