多饒一個

đa nhiêu nhất cá

Hán Việt: đa nhiêu nhất cá

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (nhiêu) + (nhất) + (cá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多饒一個 uōráo yī ge v.p. <coll.> give one extra free (e.g., in sales) | Nàge xiǎofàn duōráole wǒ yī ge píngguǒ. That pedlar gave me an extra apple.