多馬福音 duō mǎ fú yīn · đa mã phúc âm Hán Việt: đa mã phúc âm · Pinyin: duō mǎ fú yīn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 馬 (mã) + 福 (phúc) + 音 (âm)Pinyinduō mǎ fú yīnHán Việtđa mã phúc âmCấu tạo多 + 馬 + 福 + 音 · đa + mã + phúc + âm nghĩa thành phần: đa + mã + phúc + âm