多體問題 duō tǐ wèn tí · đa thể vấn đề Hán Việt: đa thể vấn đề · Pinyin: duō tǐ wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 體 (thể) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinduō tǐ wèn tíHán Việtđa thể vấn đềCấu tạo多 + 體 + 問 + 題 · đa + thể + vấn + đề nghĩa thành phần: đa + thể + vấn + đề