多點記號 đa điểm kí hào Hán Việt: đa điểm kí hào Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 點 (điểm) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việtđa điểm kí hàoCấu tạo多 + 點 + 記 + 號 · đa + điểm + kí + hào nghĩa thành phần: đa + điểm + kí + hào Nghĩa EngCihui polymarker