多黨合作制 đa đảng hợp tác chế Hán Việt: đa đảng hợp tác chế Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 黨 (đảng) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 制 (chế)Hán Việtđa đảng hợp tác chếCấu tạo多 + 黨 + 合 + 作 + 制 · đa + đảng + hợp + tác + chế nghĩa thành phần: đa + đảng + hợp + tác + chế Nghĩa EngCihui 多黨合作制 uōdǎng hézuòzhì n. <pol.> multiple-party cooperative system