多龄路迦 đa linh lộ già Hán Việt: đa linh lộ già Tổng quan đa linh lộ ca (明王)降三世明王之梵語略稱。☸ Cấu tạo: 多 (đa) + 龄 (linh) + 路 (lộ) + 迦 (già)Hán Việtđa linh lộ giàCấu tạo多 + 龄 + 路 + 迦 · đa + linh + lộ + già nghĩa thành phần: đa + linh + lộ + già Nghĩa ViệtCihui đa linh lộ ca (明王)降三世明王之梵語略稱。☸