夜光之璧 ye guang zi bi · dạ quang chi bích Hán Việt: dạ quang chi bích · Pinyin: ye guang zi bi Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 光 (quang) + 之 (chi) + 璧 (bích)Pinyinye guang zi biHán Việtdạ quang chi bíchCấu tạo夜 + 光 + 之 + 璧 · dạ + quang + chi + bích nghĩa thành phần: dạ + quang + chi + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的璧玉,夜间放光。