夜入民宅

dạ nhập dân trạch

Hán Việt: dạ nhập dân trạch

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (nhập) + (dân) + (trạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夜入民宅 èrùmínzhái f.e. break into sb.'s house at night