夜涼如水 dạ lương như thủy Hán Việt: dạ lương như thủy Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 涼 (lương) + 如 (như) + 水 (thủy)Hán Việtdạ lương như thủyCấu tạo夜 + 涼 + 如 + 水 · dạ + lương + như + thủy nghĩa thành phần: dạ + lương + như + thủy Nghĩa EngCihui 夜涼如水 èliángrúshuǐ f.e. chilly (autumn) night