夜出动物

dạ xuất động vật

Hán Việt: dạ xuất động vật

Tổng quan

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 出 (xuất) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động vật hoạt động đêm
  • Biên soạn nocturnal animal

Eng

  • Cihui 夜出動物 èchū dòngwù n. nocturnal animal

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览