夜出動物

dạ xuất động vật

Hán Việt: dạ xuất động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (xuất) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夜出動物 èchū dòngwù n. nocturnal animal