夜半

yè bàndạ bán

Hán Việt: dạ bán · Pinyin: yè bàn

Tổng quan

nửa đêm (sau 12 giờ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

即半夜。夜里12点钟前后夜半钟声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

午夜。《左傳.哀公十六年》:「醉而送之,夜半而遣之。」唐.張繼〈楓橋夜泊〉詩:「姑蘇城外寒山寺,夜半鐘聲到客船。」也作「夜中」、「夜央」。

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 半 (bán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa đêm
  • Tần suất từ Nửa đêm.; mười; nửa đêm, mười hai giờ đêm; nửa đêm; dạ bán: nửa đêm; nửa đêm (sau 12 giờ)
  • Biên soạn about midnight

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 午夜。《左傳.哀公十六年》:「醉而送之,夜半而遣之。」唐.張繼〈楓橋夜泊〉詩:「姑蘇城外寒山寺,夜半鐘聲到客船。」也作「夜中」、「夜央」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即半夜。夜里12点钟前后夜半钟声。
  • Kaggle Zh-Vi midnight

Eng

  • JMdict middle of the night
  • JMdict dead of night
  • Cihui midnight
  • Tần suất từ n. about midnight

Đức

  • Handedict Mitternacht

ja

  • JMdict 夜半(やはん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半夜 · 子夜