夜半三更

yè bàn sān gēng dạ bán tam canh

Hán Việt: dạ bán tam canh · Pinyin: yè bàn sān gēng

Tổng quan

nửa đêm canh ba

Cấu tạo: (dạ) + (bán) + (tam) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa đêm canh ba

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深夜時分。《群音類選.諸腔類.卷三.十義記.付託嬰孩》:「這樣大事,夜半三更,來此看他做甚麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深夜时光。