夜叉羅剎 dạ xoa la sát Hán Việt: dạ xoa la sát Tổng quan (異類)YaksaRakṣasa,夜叉與羅剎,皆惡鬼之總名。夜叉譯捷疾鬼。羅剎譯暴惡鬼。☸ Cấu tạo: 夜 (dạ) + 叉 (xoa) + 罗 (la) + 刹 (sát)Hán Việtdạ xoa la sátCấu tạo夜 + 叉 + 罗 + 刹 · dạ + xoa + la + sát nghĩa thành phần: dạ + xoa + la + sát Nghĩa ViệtCihui (異類)YaksaRakṣasa,夜叉與羅剎,皆惡鬼之總名。夜叉譯捷疾鬼。羅剎譯暴惡鬼。☸ Từ liên quan Gần nghĩa夜叉吉蔗 · 夜叉八大將 · 夜叉說半偈 · 羅剎國 · 羅剎天 · 羅剎女 · 羅剎娑 · 羅剎心