夜啼嘔吐

dạ đề ẩu thổ

Hán Việt: dạ đề ẩu thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (đề) + (ẩu) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夜啼嘔吐 ètí'ǒutù f.e. <med.> sustained nocturnal crying and vomiting (of babies)