夜寢夙興 yè qǐn sù xīng · dạ tẩm túc hưng Hán Việt: dạ tẩm túc hưng · Pinyin: yè qǐn sù xīng Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 寢 (tẩm) + 夙 (túc) + 興 (hưng)Pinyinyè qǐn sù xīngHán Việtdạ tẩm túc hưngCấu tạo夜 + 寢 + 夙 + 興 · dạ + tẩm + túc + hưng nghĩa thành phần: dạ + tẩm + túc + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寝:睡觉;夙:早;兴:起来。早起晚睡。形容勤奋。