夜月晝星

yè yuè zhòu xīng dạ nguyệt trú tinh

Hán Việt: dạ nguyệt trú tinh · Pinyin: yè yuè zhòu xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dạ) + (nguyệt) + (trú) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间如月,白日如星。指明珠。