夜生活者 dạ sanh hoạt giả Hán Việt: dạ sanh hoạt giả Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 者 (giả)Hán Việtdạ sanh hoạt giảCấu tạo夜 + 生 + 活 + 者 · dạ + sanh + hoạt + giả nghĩa thành phần: dạ + sanh + hoạt + giả Nghĩa EngCihui nighthawk