夜用望遠鏡 dạ dụng vọng viễn kính Hán Việt: dạ dụng vọng viễn kính Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 用 (dụng) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)Hán Việtdạ dụng vọng viễn kínhCấu tạo夜 + 用 + 望 + 遠 + 鏡 · dạ + dụng + vọng + viễn + kính nghĩa thành phần: dạ + dụng + vọng + viễn + kính Nghĩa EngCihui 夜用望遠鏡 èyòng wàngyuǎnjìng n. night glasses M:¹jià