夜鶯鳴囀 dạ oanh minh chuyển Hán Việt: dạ oanh minh chuyển Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 鶯 (oanh) + 鳴 (minh) + 囀 (chuyển)Hán Việtdạ oanh minh chuyểnCấu tạo夜 + 鶯 + 鳴 + 囀 · dạ + oanh + minh + chuyển nghĩa thành phần: dạ + oanh + minh + chuyển Nghĩa EngCihui 夜鶯鳴囀 èyīngmíngzhuàn f.e. A nightingale warbles.