夜蛾撲火 dạ nga phác hỏa Hán Việt: dạ nga phác hỏa Tổng quan Cấu tạo: 夜 (dạ) + 蛾 (nga) + 撲 (phác) + 火 (hỏa)Hán Việtdạ nga phác hỏaCấu tạo夜 + 蛾 + 撲 + 火 · dạ + nga + phác + hỏa nghĩa thành phần: dạ + nga + phác + hỏa Nghĩa EngCihui 夜蛾撲火 è'épūhuǒ id. seek one's own doom