夜行晝伏

yè xíng zhòu fú dạ hành trú phục

Hán Việt: dạ hành trú phục · Pinyin: yè xíng zhòu fú

Tổng quan

đi đêm ngủ ngày (thành ngữ)

Cấu tạo: (dạ) + (hành) + (trú) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi đêm ngủ ngày (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伏:躲藏。白天躲藏起来,夜间出来行动。

Eng

  • CC-CEDICT to travel at night and lie low by day (idiom)
  • Cihui to travel at night and lie low by day (idiom)