夜行登霄

yè háng dēng xiāodạ hành đăng tiêu

Hán Việt: dạ hành đăng tiêu · Pinyin: yè háng dēng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 登 (đăng) + 霄 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Isra

Đức

  • Handedict Al-Isra

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜行昼伏 · 夜行人 · 夜行军 · 夜行性 · 夜行的 · 夜行被绣 · 夜行游女 · 夜行神龙